Chi phí sinh hoạt tại Philippines gồm những gì?
Câu trả lời ngắn gọn: nhìn chung, chi phí sinh hoạt tại Philippines tương đương hoặc nhỉnh hơn một chút so với các thành phố lớn ở Việt Nam, tùy khu vực bạn ở (Manila, Cebu thường cao hơn; Baguio, Iloilo, Clark hay Davao dễ chịu hơn). Điểm cộng là nhiều trường tiếng Anh gói trọn học phí + ký túc xá + 3 bữa/ngày, nên bạn kiểm soát ngân sách khá tốt.
Để bạn tiện lên kế hoạch, dưới đây là bảng phân tích các khoản chi quan trọng, mức giá tham khảo 2026 (có thể dao động theo mùa, tỷ giá và từng trường).
Các khoản có thể dự trù trước
Học phí và ký túc xá (chu kỳ 4 tuần)
– Gói ESL giao tiếp: ~900 – 1.400 USD/4 tuần (đã gồm phòng KTX 2–4 người và 3 bữa/ngày ở đa số trường).
– Luyện thi IELTS/TOEIC/TOEFL: ~1.100 – 1.600 USD/4 tuần (tùy cường độ lớp 1:1 và 1:n).
– Tiếng Anh thương mại/TESOL hoặc phòng đơn/chi phí cao điểm: ~1.300 – 1.900 USD/4 tuần.
Lưu ý: phần lớn trường báo giá theo 4 tuần, không phải lịch tháng. Gói giá có thể khác nhau giữa Manila – Cebu – Baguio.
Thời lượng khóa học ảnh hưởng trực tiếp đến tổng ngân sách. Nếu đang luyện thi, bạn có thể tham khảo lộ trình IELTS từ 4.0 lên 6.5 tại Philippines trước khi tính số tuần học và chi phí lưu trú.
Phí ghi danh
~50 – 200 USD/học viên (tùy trường).
Điện, nước, tài liệu
~30 – 80 USD/4 tuần, hoặc tính theo đồng hồ thực tế (nếu ở phòng đơn/máy lạnh dùng nhiều thì có thể cao hơn).
SSP (Special Study Permit)
Giấy phép học ngắn hạn cho người nước ngoài không theo chương trình cấp bằng: ~6.500 – 7.000 PHP (xấp xỉ 120 – 140 USD), thường đóng theo khóa đầu tiên.
Visa và gia hạn lưu trú
– Hộ chiếu Việt Nam được miễn thị thực 30 ngày khi nhập cảnh Philippines (có vé ra khỏi Philippines).
– Sau 30 ngày, cần gia hạn tại Cục Nhập cư. Mức phí tham khảo (có thể khác nhau theo địa phương/biên lai nhanh):
- Lần 1 (đến 59 ngày): ~3.000 – 3.500 PHP
- Lần 2 (đến 89 ngày): ~4.000 – 4.500 PHP
- Các lần sau (thêm mỗi 30 ngày): thường ~2.000 – 2.800 PHP/lần
Phí visa/SSP/ACR có thể điều chỉnh hàng năm. Xem thông báo mới nhất trên trang Cục Nhập cư Philippines (BI).
Thẻ ACR I-Card
Bắt buộc nếu bạn lưu trú trên 59 ngày. Phí phổ biến ~3.000 – 3.500 PHP (xấp xỉ 55 – 65 USD), tùy địa phương và hình thức xử lý.
Đưa đón sân bay
0 – 50 USD (một số trường miễn phí vào khung giờ cố định; tự di chuyển vẫn OK nếu bạn quen đường).
Vé máy bay
Khứ hồi Việt Nam – Manila/Cebu: ~220 – 500 USD tùy mùa, đặt sớm thường tiết kiệm hơn. Hãng giá rẻ có thể mở săn vé vào dịp sale.
Chi phí sinh hoạt thường phát sinh
Mặc dù gói trường đã bao gồm ăn ở cơ bản, bạn vẫn nên dự trù khoản cá nhân cho cuối tuần, du lịch ngắn ngày, cafe cùng bạn bè…
Ăn uống ngoài trường
- Đồ ăn nhanh/phần cơm: ~80 – 280 PHP/phần
- Cafe/đồ uống: ~90 – 180 PHP/ly
- Nhà hàng phổ thông: ~600 – 1.200 PHP/2 người
- Đi chợ/siêu thị nhỏ mỗi tuần (đồ ăn vặt, trái cây, đồ dùng lặt vặt): ~800 – 1.500 PHP
Đi lại trong thành phố
- Jeepney (phổ biến nhất): ~13 – 15 PHP/lượt đầu (tùy loại, quãng đường)
- Xe buýt/PUV: ~15 – 25 PHP/lượt
- MRT/LRT: ~13 – 28 PHP/lượt
- Taxi: ~120 – 180 PHP cho quãng 4–5 km (tùy kẹt xe/giờ cao điểm)
Mua sắm & nhu yếu phẩm
- Giặt ủi tự phục vụ/tiệm: ~50 – 80 PHP/kg
- Sim/data 30 ngày: ~300 – 600 PHP (gói 20–30GB tùy nhà mạng)
- Đồ chăm sóc cá nhân, quần áo phổ thông: giá tương đương hoặc thấp hơn Việt Nam nếu mua ở siêu thị/tiệm nội địa.
So sánh nhanh với Việt Nam
- Manila/Cebu: ăn ngoài, nhà hàng và taxi nhỉnh hơn TP.HCM/Hà Nội; đi lại công cộng rẻ nếu dùng jeepney/MRT.
- Baguio/Davao/Iloilo/Clark: tổng chi tiêu hàng ngày dễ chịu hơn ~10–20% so với Manila.
- Trường tiếng Anh gói trọn ăn ở giúp tổng ngân sách dễ dự báo hơn so với tự thuê nhà như ở Việt Nam.
Ngân sách học tập và sinh hoạt trong 4 tuần
Cần phân biệt chi phí sinh hoạt với tổng chi phí du học. Bảng dưới đây gồm cả học phí và chỗ ở; các khoản chưa nằm trong báo giá của trường cần được dự trù riêng. Đây là mức tham khảo trong bài, không phải báo giá cho một trường cụ thể.
- Học phí + phòng KTX + 3 bữa: 900 – 1.700 USD
- Phí địa phương (điện nước, một phần SSP/visa/ACR nếu phát sinh trong kỳ): trung bình 80 – 150 USD
- Chi tiêu cá nhân (ăn ngoài, cafe, đi lại, giải trí): 120 – 250 USD
- Tổng: khoảng 1.100 – 2.100 USD/4 tuần, tùy thành phố, loại phòng và thói quen chi tiêu
Tỷ giá ước tính: 1 USD ≈ 55 – 60 PHP. Lạm phát có thể làm giá biến động theo thời gian. Tham khảo số liệu lạm phát cập nhật từ Philippine Statistics Authority (PSA).
Để chuẩn bị các bước tiếp theo, hãy xem các câu hỏi thường gặp trước khi du học Philippines, từ việc nhập học đến sinh hoạt tại ký túc xá.
Mẹo tiết kiệm dành cho du học sinh
- Đặt vé sớm và linh hoạt ngày bay để săn giá tốt.
- Dùng jeepney/MRT cho quãng đường cố định; chia sẻ taxi khi về muộn.
- Tận dụng bữa ăn tại trường, mua thêm trái cây/đồ vặt ở siêu thị địa phương.
- Mua sim data tháng thay vì nạp lẻ từng ngày; kiểm soát dung lượng bằng Wi-Fi của trường.
- Chuẩn bị một khoản dự phòng 100 – 200 USD cho các phát sinh như tour cuối tuần, vật dụng học tập.
Kết luận
Nếu biết cách chọn thành phố, khóa học và quản lý chi tiêu, chi phí sinh hoạt tại Philippines khi du học tiếng Anh vẫn rất cạnh tranh so với khu vực. Hãy luôn kiểm tra thông tin phí SSP, visa, ACR I-Card trên kênh chính thức và hỏi trường về những khoản đã bao gồm trong học phí để tránh phát sinh không mong muốn.
Bạn có thể tiếp tục tìm hiểu trường học và kinh nghiệm chuẩn bị trong chuyên mục du học Philippines.






