Bạn đã thuộc lòng January, February, March… nhưng có bao giờ tự hỏi: vì sao tiếng Anh không gọi tháng theo số thứ tự như “tháng Một, tháng Hai” trong tiếng Việt? Thật ra, phía sau tên các tháng trong tiếng Anh là cả một “vũ trụ” lịch sử La Mã cổ đại, thần thoại, chính trị và những lần cải cách lịch rất thú vị.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá nguồn gốc tên các tháng trong tiếng Anh, ý nghĩa của từng tháng và một vài lưu ý để dùng ngày tháng tiếng Anh chuẩn hơn trong học tập, thi cử, email hoặc khi đi du học.
Vì sao tên các tháng trong tiếng Anh không đánh số như tiếng Việt?
Phần lớn tên tháng trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin, thông qua tiếng Pháp cổ rồi dần đi vào tiếng Anh. Các tên gọi này gắn với thần thoại La Mã, tên các vị hoàng đế, hoặc những con số trong lịch La Mã cổ.
Theo lịch La Mã ban đầu, một năm từng được tính bắt đầu từ tháng 3, vì đây là thời điểm mùa xuân, thích hợp cho nông nghiệp và các hoạt động quân sự. Sau nhiều lần thay đổi, đặc biệt là cải cách lịch Julius và lịch Gregory, hệ thống 12 tháng như chúng ta dùng hiện nay mới trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về lịch hiện đại, bạn có thể tham khảo thông tin từ Encyclopaedia Britannica về lịch Gregory và lịch Julius.
Điểm thú vị là các tháng September, October, November, December lần lượt mang nghĩa “tháng 7, 8, 9, 10” trong tiếng Latin, dù hiện nay chúng lại là tháng 9, 10, 11, 12.
Bảng tóm tắt tên các tháng trong tiếng Anh và ý nghĩa
| Tháng | Tên tiếng Anh | Nguồn gốc/ý nghĩa chính |
|---|---|---|
| Tháng 1 | January | Thần Janus – vị thần của khởi đầu, cánh cửa và sự chuyển giao |
| Tháng 2 | February | Lễ Februa – nghi lễ thanh tẩy của người La Mã |
| Tháng 3 | March | Thần Mars – vị thần chiến tranh |
| Tháng 4 | April | Có thể liên quan đến “mở ra”, mùa cây cối nảy nở |
| Tháng 5 | May | Nữ thần Maia – gắn với sự sinh trưởng, phồn thịnh |
| Tháng 6 | June | Nữ thần Juno – hôn nhân, gia đình và phụ nữ |
| Tháng 7 | July | Đặt theo Julius Caesar |
| Tháng 8 | August | Đặt theo Hoàng đế Augustus |
| Tháng 9 | September | Từ “septem” – số 7 trong tiếng Latin |
| Tháng 10 | October | Từ “octo” – số 8 trong tiếng Latin |
| Tháng 11 | November | Từ “novem” – số 9 trong tiếng Latin |
| Tháng 12 | December | Từ “decem” – số 10 trong tiếng Latin |
Nguồn gốc và ý nghĩa 12 tháng trong tiếng Anh
January – tháng Một
January bắt nguồn từ Januarius trong tiếng Latin, gắn với thần Janus của La Mã. Janus thường được miêu tả có hai khuôn mặt: một mặt nhìn về quá khứ, một mặt hướng tới tương lai.
Nghe rất hợp lý đúng không? Tháng Một là thời điểm chúng ta nhìn lại năm cũ, đặt mục tiêu mới và bắt đầu một hành trình mới. Janus cũng là vị thần của cánh cửa, lối vào, sự khởi đầu và chuyển giao. Vì vậy, January mang cảm giác rất “new beginning” – một khởi đầu mới.
February – tháng Hai
February có nguồn gốc từ Februarius, liên quan đến Februa – một nghi lễ thanh tẩy trong văn hóa La Mã cổ đại. Vào thời điểm cuối năm theo lịch La Mã xưa, người ta tổ chức các nghi lễ để gột rửa điều không may, chuẩn bị cho chu kỳ mới.
Đây cũng là tháng đặc biệt nhất vì thường chỉ có 28 ngày, riêng năm nhuận có 29 ngày. Lý do liên quan đến quá trình điều chỉnh lịch qua nhiều thời kỳ, chứ không đơn giản chỉ vì “tháng xấu” hay “tháng chết chóc” như một số cách giải thích dân gian.
March – tháng Ba
March bắt nguồn từ Martius, nghĩa là “tháng của Mars”. Trong thần thoại La Mã, Mars là vị thần chiến tranh, đồng thời cũng gắn với sức mạnh, sự bảo hộ và tinh thần chiến đấu.
Ngày xưa, tháng 3 từng được xem là thời điểm mở đầu năm mới trong lịch La Mã cổ. Đây cũng là lúc mùa đông qua đi, thời tiết thuận lợi hơn cho việc trồng trọt, di chuyển và cả các chiến dịch quân sự.
April – tháng Tư
April thường được cho là có liên quan đến động từ Latin aperire, nghĩa là “mở ra”. Cách giải thích này khá đẹp: tháng 4 là lúc hoa lá “mở” ra, cây cối sinh sôi, thiên nhiên bừng tỉnh sau mùa đông.
Tuy nhiên, nguồn gốc của April vẫn còn nhiều tranh luận. Một số giả thuyết khác liên hệ tên tháng này với nữ thần Aphrodite trong thần thoại Hy Lạp. Dù theo cách giải thích nào, April vẫn luôn gợi cảm giác tươi mới, rực rỡ và đầy sức sống.
Fun fact: April Fools’ Day
April Fools’ Day – ngày Cá tháng Tư – diễn ra vào ngày 1/4 hằng năm. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của ngày này, trong đó có giả thuyết liên quan đến việc thay đổi thời điểm năm mới tại châu Âu. Dù chưa có một kết luận duy nhất, đây vẫn là một nét văn hóa thú vị khi học tiếng Anh và tìm hiểu văn hóa phương Tây.
May – tháng Năm
May được cho là đặt theo tên Maia, một nữ thần La Mã gắn với sự sinh trưởng, ấm áp và phồn thịnh. Trong tiếng Latin, tháng này là Maius.
Ở nhiều quốc gia Bắc bán cầu, tháng 5 là thời điểm thời tiết đẹp, cây cối phát triển mạnh, rất phù hợp với ý nghĩa “lớn lên” và “nảy nở”. Đây cũng là tháng có nhiều lễ hội mùa xuân ở châu Âu.
June – tháng Sáu
June bắt nguồn từ Junius, thường được liên hệ với nữ thần Juno – vợ của thần Jupiter trong thần thoại La Mã. Juno là nữ thần của hôn nhân, gia đình, sinh nở và phụ nữ.
Vì ý nghĩa này, trong văn hóa phương Tây, tháng 6 từng được xem là một trong những tháng đẹp để tổ chức đám cưới. Nếu bạn hay xem phim Âu Mỹ, chắc hẳn đã từng nghe cụm “June bride” – cô dâu tháng Sáu.
July – tháng Bảy
July được đặt theo tên Julius Caesar, một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất lịch sử La Mã. Trước khi được đổi tên, tháng này từng gọi là Quintilis, nghĩa là “tháng thứ năm” trong lịch La Mã cổ bắt đầu từ tháng 3.
Julius Caesar có vai trò quan trọng trong việc cải cách lịch, tạo nên lịch Julius. Dù sau này lịch Gregory được sử dụng rộng rãi hơn vì chính xác hơn, lịch Julius vẫn là một cột mốc lớn trong lịch sử đo thời gian của nhân loại.
August – tháng Tám
August được đặt theo tên Hoàng đế Augustus, người kế vị và cũng là cháu nuôi của Julius Caesar. Trước đó, tháng này có tên là Sextilis, nghĩa là “tháng thứ sáu” trong lịch La Mã cổ.
Một hiểu lầm khá phổ biến là Augustus “lấy bớt một ngày của tháng 2” để tháng 8 có 31 ngày như tháng 7. Thực tế, câu chuyện này không được các nguồn lịch sử hiện đại xem là cách giải thích chắc chắn. Độ dài các tháng là kết quả của nhiều lần điều chỉnh lịch phức tạp qua thời gian.
September – tháng Chín
September đến từ septem, nghĩa là số 7 trong tiếng Latin. Bạn có thể thấy sự liên quan nếu nhớ các từ tiếng Anh như septet – nhóm bảy người hoặc bảy vật.
Vậy vì sao “số 7” lại là tháng 9? Lý do là lịch La Mã cổ từng bắt đầu từ tháng 3. Khi January và February được đưa lên đầu năm trong hệ thống lịch sau này, September bị đẩy thành tháng 9 nhưng vẫn giữ tên cũ.
October – tháng Mười
October bắt nguồn từ octo, nghĩa là số 8 trong tiếng Latin. Đây cũng là gốc của nhiều từ quen thuộc như octopus – bạch tuộc, loài vật thường được biết đến với tám xúc tu.
October hiện là tháng 10, nhưng theo logic của lịch La Mã cũ, nó từng là tháng thứ 8. Đây là ví dụ cực hay cho thấy học từ vựng tiếng Anh không chỉ là học nghĩa, mà còn là học cả lịch sử và văn hóa.
November – tháng Mười Một
November đến từ novem, nghĩa là số 9 trong tiếng Latin. Tương tự September và October, tên gọi này phản ánh vị trí cũ của tháng trong lịch La Mã cổ.
Ngày nay, November thường gắn với mùa thu muộn ở nhiều nước phương Tây, các kỳ nghỉ lớn như Thanksgiving tại Mỹ và giai đoạn chuẩn bị cho mùa lễ hội cuối năm.
December – tháng Mười Hai
December bắt nguồn từ decem, nghĩa là số 10 trong tiếng Latin. Bạn có thể liên tưởng đến các từ như decimal – hệ thập phân, hoặc decade – một thập kỷ.
Hiện tại, December là tháng 12 và là tháng cuối cùng trong năm. Đây là thời điểm của Giáng sinh, năm mới, tổng kết kế hoạch học tập, công việc và chuẩn bị cho những mục tiêu mới.
Cách viết và dùng tên các tháng trong tiếng Anh cho đúng
Sau khi đã hiểu ý nghĩa các tháng trong tiếng Anh, bạn cũng nên nắm một vài quy tắc dùng tháng trong thực tế. Những điểm này rất hữu ích khi viết email, bài luận, hồ sơ du học hoặc làm bài thi tiếng Anh.
1. Tên tháng luôn viết hoa
Trong tiếng Anh, tên tháng là danh từ riêng nên luôn viết hoa chữ cái đầu:
Đúng: I was born in July.
Sai: I was born in july.
2. Dùng “in” với tháng, “on” với ngày cụ thể
Khi chỉ nói đến tháng, dùng in:
My course starts in September.
Khi có ngày cụ thể, dùng on:
The interview is on September 15.
3. Cẩn thận khác biệt Anh – Mỹ khi viết ngày tháng
Đây là lỗi rất nhiều bạn gặp khi đi du học hoặc làm hồ sơ quốc tế:
Anh – Anh: 5 March 2026 hoặc 05/03/2026 nghĩa là ngày 5 tháng 3.
Anh – Mỹ: March 5, 2026 hoặc 03/05/2026 nghĩa là ngày 5 tháng 3.
Để tránh nhầm lẫn, nhất là trong hồ sơ quan trọng, bạn nên viết tháng bằng chữ, ví dụ: 5 March 2026 hoặc March 5, 2026.
Mẹo ghi nhớ tên các tháng trong tiếng Anh nhanh hơn
Nhóm 1: Tháng gắn với thần thoại
Hãy nhớ các tháng đầu năm như một câu chuyện thần thoại: January mở cánh cửa năm mới, February thanh tẩy điều cũ, March bước vào mùa hành động, May và June gắn với các nữ thần.
Nhóm 2: Tháng gắn với nhân vật lịch sử
July là Julius Caesar, August là Augustus. Hai tháng này đứng cạnh nhau nên khá dễ nhớ.
Nhóm 3: Tháng gắn với số Latin
Bốn tháng cuối có “mã số” ẩn bên trong:
- September: septem = 7
- October: octo = 8
- November: novem = 9
- December: decem = 10
Nếu muốn đọc thêm về cách con người hình thành hệ thống 12 tháng, bạn có thể tham khảo bài viết của Royal Museums Greenwich.
Kết luận
Nguồn gốc tên các tháng trong tiếng Anh không chỉ là kiến thức từ vựng, mà còn là một lát cắt thú vị của lịch sử, văn hóa và thần thoại phương Tây. Khi hiểu January liên quan đến Janus, March đến Mars, July đến Julius Caesar hay December đến decem, bạn sẽ thấy việc học tiếng Anh bớt khô khan hơn rất nhiều.
Lần tới khi viết ngày tháng bằng tiếng Anh, đừng chỉ học thuộc lòng. Hãy nhớ rằng mỗi tháng đều có một câu chuyện riêng phía sau. Và biết đâu, chính những câu chuyện nhỏ như thế lại giúp bạn yêu tiếng Anh hơn mỗi ngày.






