Vì sao nắm vững cấu trúc tiếng Anh lại quan trọng?
Tiếng Anh là kỹ năng thiết yếu cho học tập, du lịch và sự nghiệp. Muốn giao tiếp tốt, bạn cần nền tảng ngữ pháp vững để diễn đạt mạch lạc, tự tin. Khi thuộc lòng các cấu trúc tiếng Anh cơ bản và biết mở rộng lên nâng cao, bạn sẽ nghe – nói – viết tự nhiên hơn.
Tip nhanh: Học chắc 20–30 cấu trúc thông dụng, lặp lại có chủ đích mỗi ngày và áp dụng vào tình huống thật. “Ít nhưng chất” luôn hiệu quả hơn học dàn trải.
Cấu trúc tiếng Anh thông dụng (dễ dùng hằng ngày)
Dưới đây là những cấu trúc tiếng Anh thông dụng nhất kèm nghĩa và ví dụ ngắn gọn. Bạn có thể ghi chép lại thành Flashcard để ôn nhanh.
1) It’s (high) time …
It’s (high) time (for sb) to V = Đã đến lúc (ai đó) làm gì.
Ví dụ: It’s time for me to sleep.
It’s (high) time + S + V2/V-ed (hàm ý muộn) – It’s high time we left.
2) Spend time / It takes time
Sb spends + time + (on sth) / (doing sth) – She spends two hours reading.
It takes + sb + time + to V – It takes me 30 minutes to get to school.
3) too … to / so … that / … enough to
too + adj/adv + (for sb) + to V – It’s too late to call him.
so + adj/adv + that + clause – She was so tired that she fell asleep.
adj/adv + enough + (for sb) + to V – He is tall enough to reach the shelf.
4) such … that
such (a/an) + adj + noun + that + clause – It was such a good film that I watched it twice.
5) can’t help + V-ing
can’t help + doing sth = Không thể không… – I can’t help laughing.
6) It is + adj + (for sb) + to V
Ví dụ: It’s important for students to review regularly.
7) had better
had better + V (khuyên mạnh, có rủi ro nếu không làm) – You’d better bring a jacket.
had better not + V – You’d better not be late.
8) No sooner … than …
No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed – No sooner had I sat down than the phone rang.
9) give up / go on / look forward to
give up + V-ing – She gave up smoking.
go on + V-ing – He went on talking for an hour.
look forward to + V-ing – I look forward to meeting you.
10) be good/bad at
be good/bad at + sth / V-ing – She’s good at drawing. He’s bad at remembering names.
11) be different from
be different from + sb/sth – This course is different from the one I took last year.
12) keep/prevent sb from doing
keep sb from + V-ing / prevent sb from + V-ing – The rain kept us from going out.
13) have an effect on
have (an) effect on + sb/sth – Sleep has a big effect on learning.
14) ask sb for / ask sb to
ask sb for + sth – She asked me for advice.
ask sb to + V – They asked me to help.
15) remember/forget + V-ing vs. to V
remember/forget + V-ing = nhớ/quên đã làm rồi – I remember meeting her.
remember/forget + to V = nhớ/quên phải làm – Don’t forget to lock the door.
16) have something done (causative)
have + object + V3/ed – I had my hair cut yesterday.
Có thể dùng “get something done” trong văn nói: I got my phone fixed.
17) Bonus thường gặp
- used to + V (thói quen quá khứ): I used to play football.
- be used to + V-ing/n (đã quen với): I’m used to getting up early.
- be supposed to + V (được kỳ vọng): You’re supposed to submit by Friday.
Cấu trúc tiếng Anh nâng cao (mở rộng diễn đạt)
Đã nắm phần cơ bản? Tiếp theo là nhóm cấu trúc giúp câu văn tự nhiên, học thuật hơn.
1) Câu bị động vô nhân xưng (Impersonal passive)
It is (not always) thought/said/believed (that) + clause – It is believed that exposure helps fluency.
Có thể rút gọn: English exposure is believed to help fluency.
2) what … is all about
N + is what + sth + is all about – Teamwork is what leadership is all about.
3) just what …
S + be (just) what + S + V – This is just what I need.
4) point out that …
S + point(s)/pointed out (to sb) that + clause – Studies point out that sleep improves memory.
5) Mệnh đề “What … is/was …”
What + S + V + is/was (that) + clause – What I need is (that) you listen.
6) It is/was evident/clear to sb that …
It is evident to me that practice makes a difference.
7) May + S + V (lời chúc/ước)
May you + V – May you achieve your goals this year!
8) It is no + comparative adj + than + V-ing
It is no easier than doing sth – Learning grammar is no easier than practicing speaking.
9) far more … than …
S + V + far more + N/than + N/clause – Reading gives far more insight than skimming.
10) the same as … was/were
S + is/are + the same as + S + was/were – She is the same as she was last year.
11) As can be seen / As V3
As can be seen, consistency beats intensity.
12) There be + no + N + nor + N
There is no time nor energy left (trang trọng). Hàng ngày thường nói: no time or energy.
13) There isn’t time to V / be + adj
There isn’t time to discuss everything.
14) see oneself V-ing
S + see oneself + V-ing – I can see myself studying abroad next year.
15) There (not) appear/seem to be …
There appears/seems to be + N – There seems to be a problem.
Học tiếng Anh hiệu quả năm 2026: Lộ trình và công cụ
Học thông minh, không học cực! Dưới đây là checklist cập nhật để bạn tối ưu thời gian.
- Đặt mục tiêu theo CEFR (A1–C2) để biết mình đang ở đâu và cần gì. Tham khảo khung chuẩn tại Hội đồng Châu Âu (CEFR).
- Lịch học cố định: 25–45 phút/buổi theo Pomodoro, 1–2 buổi/ngày. Ưu tiên giờ não tỉnh nhất của bạn.
- Spaced Repetition (SRS): lặp lại ngắt quãng cho từ vựng & cấu trúc. Ôn 1–2–4–7–14 ngày.
- Shadowing & ghi âm: nhại theo, thu âm, so giọng với bản gốc; chú ý ngữ điệu và nối âm.
- Luyện phát âm với IPA: tra âm, luyện cặp âm dễ nhầm /i:/ vs /ɪ/, /θ/ vs /ð/. Xem tài liệu phát âm tại British Council – LearnEnglish.
- Tận dụng công nghệ: dùng nhận diện giọng nói, chatbot để luyện nói/viết; luôn kiểm tra lại ví dụ bằng Cambridge Grammar trước khi ghi nhớ.
- Đo lường tiến bộ: mỗi 2–4 tuần làm mini test nghe/nói/đọc/viết; ghi nhật ký học tập 5 câu/ngày.
- Giao tiếp thật: language exchange, câu lạc bộ, hoặc thảo luận online về chủ đề bạn thích.
- Ôn tổng kết tuần: chọn 10 cấu trúc đã học, viết 10 câu của riêng bạn và nhờ bạn bè góp ý.
Gợi ý lộ trình 30 ngày
- Tuần 1: Nắm 15–20 cấu trúc cơ bản + phát âm IPA cơ bản.
- Tuần 2: Thêm 10 cấu trúc mở rộng + luyện nghe chủ đề quen thuộc (daily routines, study, travel).
- Tuần 3: Nói 10–15 phút/ngày (shadowing + kể chuyện cá nhân), ghi âm và tự chấm.
- Tuần 4: Viết 3–4 đoạn ngắn/ngày, dùng đúng cấu trúc; làm 1 bài mock test kỹ năng yếu nhất.
Bài tập mini: Kiểm tra nhanh
Viết lại/hoàn thành câu dùng cấu trúc gợi ý.
- It’s high time we ______ (leave).
- I can’t help ______ (laugh) when I see that meme.
- He is ______ to reach the top shelf. (enough)
- No sooner ______ (I/sit down) than the teacher came in.
- Rewrite: I remember I met her last year → I remember ______ her last year.
Đáp án: (1) left (2) laughing (3) tall enough (4) had I sat down (5) meeting
Mẹo ghi nhớ lâu
- Cá nhân hóa ví dụ: Mỗi cấu trúc viết ít nhất 2 câu về chính bạn.
- Ôn “nhúng”: Dán sticky note lên góc học, đặt báo thức nhắc 5 phút ôn.
- Phản xạ nói: Khi gặp tình huống đời thường, tự nói 1 câu tiếng Anh dùng cấu trúc vừa học.
Tài liệu tham khảo uy tín
- CEFR – Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ: Council of Europe
- Ngữ pháp tra cứu nhanh: Cambridge Grammar
- Bài học kỹ năng & phát âm: British Council – LearnEnglish
Lời kết
Bắt đầu từ cấu trúc tiếng Anh cơ bản, mở rộng dần lên nâng cao, luyện đều mỗi ngày và áp dụng vào giao tiếp thật. Kiên trì 30 ngày, bạn sẽ thấy khác biệt rõ rệt. Let’s go!






